Size Chart (INCH)
Sizes
Bust
Hem Width
Shoulder
Length
Relax
S
36.2
50.0
11.4
24.0
M
38.6
52.4
11.8
24.8
L
40.9
54.7
12.2
25.6
XL
44.1
57.9
12.8
26.4
Size Chart (CM)
92
127
29
61
98
133
30
63
104
139
31
65
112
147
32.6
67
Use collapsible tabs for more detailed information that will help customers make a purchasing decision.
Ex: Shipping and return policies, size guides, and other common questions.
Trang web này được bảo vệ bằng hCaptcha. Ngoài ra, cũng áp dụng Chính sách quyền riêng tư và Điều khoản dịch vụ của hCaptcha.