Size Chart (INCH)
Sizes
Bust
Waist
Hem Width
Shoulder
Sleeve Length
Length
Hip
Bottoms
Inseam
Outseam
Relax
S
31.1
26.8
25.6
13.6
7.3
15.6
47.2
30.1
30.2
42.3
M
33.5
28.7
28.0
14.2
7.5
16.1
49.6
31.5
30.3
42.7
L
35.8
30.7
14.8
7.7
16.5
52.0
32.9
30.4
43.1
XL
39.0
7.9
17.0
55.1
34.6
43.5
Elasticity
High
Size Chart (CM)
79
68
65
34.5
18.5
39.6
120
76.5
76.8
107.5
85
73
71
36
19
40.8
126
80
77
108.5
91
78
37.5
19.5
42
132
83.5
77.2
109.5
99
39.7
20
43.2
140
88
110.5
Use collapsible tabs for more detailed information that will help customers make a purchasing decision.
Ex: Shipping and return policies, size guides, and other common questions.
Trang web này được bảo vệ bằng hCaptcha. Ngoài ra, cũng áp dụng Chính sách quyền riêng tư và Điều khoản dịch vụ của hCaptcha.