PANTS Size Chart (INCH)
Sizes
US Sizes
Waist
Hem Width
Length
Hip
Bottoms
Inseam
Outseam
Relax
1X
14W-16W
36.2
81.9
17.7
49.2
32.3
3.3
16.5
2X
18W-20W
39.0
85.9
18.1
52.4
34.1
16.9
3X
22W-24W
41.7
89.8
18.5
55.5
35.8
17.3
4X
26W-28W
44.5
93.8
18.9
58.7
37.6
Elasticity
High
TOP Size Chart (INCH)
Bust
Sleeve Length
51.6
16.1
26.4
54.7
16.8
27.0
57.9
17.4
27.6
61.0
18.0
28.1
PANTS Size Chart (CM)
92.0
208.0
Use collapsible tabs for more detailed information that will help customers make a purchasing decision.
Ex: Shipping and return policies, size guides, and other common questions.
Trang web này được bảo vệ bằng hCaptcha. Ngoài ra, cũng áp dụng Chính sách quyền riêng tư và Điều khoản dịch vụ của hCaptcha.